little terror
Định nghĩa
Danh từ: - Đứa trẻ rất phiền phức, quậy phá: "little terror" là một cụm từ không trang trọng dùng để chỉ một đứa trẻ rất nghịch ngợm, gây rắc rối, hoặc làm người khác khó chịu. Từ "terror" (khủng bố) được dùng theo nghĩa bóng để nhấn mạnh mức độ quậy phá của đứa trẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Thằng nhỏ đó là một đứa trẻ quậy phá; nó không bao giờ nghe lời ai.)
- (Con trai của hàng xóm tôi là một đứa trẻ rất phiền phức — nó đã làm vỡ cửa sổ nhà tôi hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a complete little terror": nhấn mạnh mức độ quậy phá tột độ.
- The toddler is a complete little terror, always throwing tantrums. (Đứa trẻ chập chững đó là một đứa quậy phá hoàn toàn, luôn luôn ăn vạ.)
"a little terror in the making": một đứa trẻ đang trở nên quậy phá hơn theo thời gian.
- Watch out for that boy; he's a little terror in the making. (Hãy coi chừng thằng bé đó; nó đang trở thành một đứa trẻ quậy phá.)
Biến thể và từ gần giống
Terror (danh từ): nỗi khiếp sợ, hoặc (trong ngữ cảnh này) một người gây rắc rối.
- He is a terror in the classroom. (Nó là một kẻ gây rắc rối trong lớp học.)
Little monster: đứa trẻ quậy phá (từ đồng nghĩa không trang trọng).
- She's a little monster when she doesn't get what she wants. (Nó là một đứa trẻ quậy phá khi không có được thứ nó muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Brat: đứa trẻ hư, hỗn láo.
- Stop being such a brat! (Đừng có làm một đứa trẻ hư như vậy!)
- Rascal: đứa trẻ tinh nghịch, nhưng thường dùng với ý trìu mến.
- You little rascal, you hid my shoes! (Đồ nhóc tinh nghịch, mày giấu giày của tao rồi!)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act up: cư xử hư, quậy phá.
- The kids were acting up all afternoon. (Bọn trẻ đã quậy phá suốt cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
- A handful: một đứa trẻ khó kiểm soát, khó dạy.
- Her youngest son is a real handful. (Đứa con trai út của cô ấy thực sự là một đứa trẻ khó bảo.)
- The apple of one's eye: (trái nghĩa) đứa trẻ được yêu quý, ngoan ngoãn.
- She is the apple of her father's eye. (Nó là đứa con cưng của bố nó.)
